FA Cup DỰ ĐOÁN HÔM NAY
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Thu thập những dự đoán mới nhất và tốt nhất cho FA Cup cùng với chúng tôi. Tất cả các dự đoán được cập nhật hằng tuần bởi một nhóm các chuyên gia biết cách đánh bại các nhà cái Bạn sẽ ngạc nhiên...

Do you speak English? We have several great soccer websites available for you that are in your mother tongue. The fastest soccer livescore information in your language can be found at https://footballresults-today.co.uk and for this league here: https://footballresults-today.co.uk/fa-cup/live-streaming-free If you are looking for official soccer live stream please visit https://live-footballstreaming.co.uk and right here for this league: https://live-footballstreaming.co.uk/fa-cup-live-stream And if you are looking for upcoming soccer TV broadcasts https://livefootballontvtoday.co.uk has all the latest schedule for you and you can follow this league here: https://livefootballontvtoday.co.uk/fa-cup-on-tv And if you are looking for accurate soccer predicitons https://premierleaguepredictions.co.uk has all the latest here: https://premierleaguepredictions.co.uk/fa-cup-predictions Last but not least take a look at https://hesgoal-uk.co.uk and get a good overview of all soccer streams here: https://hesgoal-uk.co.uk/hesgoal-fa-cup
Sa 19:45
Sa 19:45
King's Lynn Town
0 : 3
Stevenage
2
2.05
+0.07
1
33.2%
33.2%
X
25.9%
25.9%
0-3
40.9%
40.9%
0-3
3.30%
btts
54.2%
0 - 1
49'
L. Norris (J. Reid)
0 - 2
51'
L. Norris (L. Wildin)
0 - 3
54'
J. Reid (L. Norris)
T. Widdrington C. Oxlade-Chamberlain
19'
38'
J. Reeves T. Vancooten
O. Scott Z. Walker
69'
A. Jones K. Charles
79'
82'
J. Taylor A. Read
82'
D. Amoo J. Reid
89'
D. Rose L. Norris
90'
D. Campbell J. Roberts
  • 49%
    Thời gian sở hữu
    51%
  • 52
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    57
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 04
    Góc
    05
  • 1-0
    49.4%
    49.4%
    X
    21.8%
    21.8%
    2
    28.8%
    28.8%
    1-0
    6.30%
    btts
    66.3%
    E. Hamilton
    84'
    1 - 0
    28'
    J. Okimo
    29'
    N. Kabamba
    41'
    D. Gorman
    E. Hamilton
    74'
    86'
    M. Diarra L. Annesley
    86'
    M. Armstrong D. Gorman
  • 01
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    01
  • 08
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 03
    Góc
    06
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    3 : 0
    Crewe Alexandra
    1
    1.50
    +0.03
    3-0
    62.1%
    62.1%
    X
    21.9%
    21.9%
    2
    16.0%
    16.0%
    3-0
    7.37%
    btts
    47.6%
    (M. Andersen) D. Cole
    30'
    1 - 0
    (H. Kane) J. Benson
    50'
    2 - 0
    (11m) J. Benson
    57'
    3 - 0
    50'
    B. Sambou
    M. Andersen
    53'
    J. Norwood F. Jalo
    61'
    M. Andersen R. Cundy
    61'
    D. Cole J. Martin
    71'
    N. Cadden Z. Larkeche
    72'
    73'
    L. Brook T. Uwakwe
    78'
    R. Adebisi K. Mellor
    85'
    C. Colkett E. King
    85'
    J. Tabiner B. Sambou
    A. Phillips T. Chapman
    86'
  • 03
    Tổng số mũi chích ngừa
    00
  • 09
    Góc
    02
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    2 : 1
    Alvechurch
    1
    1.40
    +0.02
    2-1
    69.5%
    69.5%
    X
    17.5%
    17.5%
    2
    13.0%
    13.0%
    2-1
    9.62%
    btts
    54.9%
    (11m) C. Wickham
    24'
    1 - 0
    1 - 1
    49'
    J. Abbey
    (H. Boyes) J. March
    51'
    2 - 1
    D. Bernard
    72'
    D. Bernard
    21'
    R. Hendry
    45'
    R. Hendry B. Cargill
    74'
    C. Wickham B. Stevenson
    74'
    83'
    H. Bower B. Burton
    90'+4
    M. Olakoko E. Sephton
    90'
    J. Abbey
  • 46%
    Thời gian sở hữu
    54%
  • 55
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    30
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 07
    Góc
    00
  • 2
    5.31
    +0.43
    3-2
    54.1%
    54.1%
    X
    24.4%
    24.4%
    2
    21.5%
    21.5%
    3-2
    2.54%
    btts
    49.7%
    0 - 1
    19'
    D. Burns (D. Devoy)
    (J. J. Mingi) R. Hackett-Fairchild
    22'
    1 - 1
    (11m) C. Bishop
    35'
    2 - 1
    (11m) C. Bishop
    48'
    3 - 1
    3 - 2
    61'
    M. Eisa (N. Holland)
    38'
    J. McEachran
    46'
    C. Grant J. McEachran
    D. Hume C. Ogilvie
    59'
    69'
    L. Barry D. Burns
    71'
    E. Robson B. Johnson
    Z. Swanson R. Tunnicliffe
    81'
    J. J. Mingi J. Koroma
    81'
    82'
    W. Grigg T. Watson
    82'
    H. Lawrence M. Eisa
    89'
    H. Lawrence
  • 28
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    46
  • 03
    Tổng số mũi chích ngừa
    02
  • 03
    Góc
    07
  • 3-1
    28.4%
    28.4%
    X
    25.1%
    25.1%
    2
    46.6%
    46.6%
    3-1
    2.69%
    btts
    54.4%
    (J. Shipley) T. Bayliss
    02'
    1 - 0
    1 - 1
    13'
    K. Poku (J. Clarke-Harris)
    M. Pennington
    35'
    2 - 1
    (11m) L. Leahy
    45'+7
    3 - 1
    R. Street
    27'
    C. Saydee
    30'
    34'
    J. Fuchs
    46'
    J. Marriott H. Burrows
    64'
    D. Butler
    79'
    F. Kent
    81'
    N. Thompson
    83'
    R. Jones E. Mason-Clark
    83'
    B. Mensah N. Thompson
    C. Saydee R. Bowman
    83'
    J. Shipley
    88'
    R. Street R. Pyke
    90'
    T. Moore
    90'+1
  • 47%
    Thời gian sở hữu
    53%
  • 34
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    53
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 02
    Góc
    06
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    Hartlepool United
    3 : 1
    Harrogate Town
     
    2
    2.56
    +0.12
    3-1
    42.6%
    42.6%
    X
    26.1%
    26.1%
    2
    31.4%
    31.4%
    3-1
    4.21%
    btts
    52.8%
    C. Cooke
    41'
    1 - 0
    45'+3
    J. Mattock
    (11m) J. Umerah
    45'+4
    2 - 0
    (J. Grey) J. Umerah
    71'
    3 - 0
    3 - 1
    73'
    J. Coley
    C. Missilou
    19'
    22'
    J. Mattock
    40'
    W. Burrell
    45'+5
    R. McArdle J. Austerfield
    46'
    G. Thomson A. Pattison
    59'
    T. Frost J. Falkingham
    64'
    J. Headley
    66'
    S. Folarin J. Muldoon
    66'
    J. Coley D. Grant
    C. Missilou J. Grey
    67'
    C. Oduor L. Stephenson
    74'
    J. Umerah
    77'
    J. Umerah J. Hamilton
    80'
    90'+4
    J. Coley
  • 57%
    Thời gian sở hữu
    43%
  • 66
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    29
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    02
  • 08
    Góc
    02
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    2 : 2
    Stockport County
    2
    3.60
    +0.22
    1
    42.3%
    42.3%
    2-2
    25.9%
    25.9%
    2
    31.8%
    31.8%
    2-2
    5.38%
    btts
    53.6%
    0 - 1
    03'
    C. Hussey
    S. Sessegnon
    23'
    1 - 1
    (G. Dobson) A. Morgan
    39'
    2 - 1
    2 - 2
    90'+7
    M. Hippolyte (M. Southam)
    C. Kirk
    06'
    46'
    F. Horsfall C. Hussey
    52'
    M. Southam
    S. Sessegnon R. Chin
    63'
    64'
    P. Madden J. Lewis
    64'
    M. Hippolyte C. Camps
    C. Aneke C. Blackett-Taylor
    67'
    70'
    F. Horsfall
    77'
    C. Lemonheigh-Evans O. Crankshaw
    81'
    C. MacDonald R. Rydel
    J. Rak-Sakyi D. Jaiyesimi
    85'
    C. Kirk T. Campbell
    85'
  • 46
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    49
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    17
  • 02
    Góc
    06
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    2 : 1
    Mansfield Town
    1
    1.67
    +0.04
    2-1
    55.2%
    55.2%
    X
    23.4%
    23.4%
    2
    21.4%
    21.4%
    2-1
    9.81%
    btts
    52.5%
    0 - 1
    34'
    G. Lapslie (K. Gordon)
    (M. Johnson) M. Smith
    78'
    1 - 1
    (M. Johnson) M. Smith
    83'
    2 - 1
    64'
    K. Gordon
    J. Hunt D. Iorfa
    64'
    M. Wilks M. Smith
    64'
    L. Gregory B. Bannan
    72'
    80'
    J. Perch R. Harbottle
    80'
    R. Oates W. Swan
    M. Ihiekwe M. McGuinness
    89'
    90'+2
    K. Wallace K. Gordon
  • 06
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    05
  • 08
    Tổng số mũi chích ngừa
    15
  • 03
    Góc
    02
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    AFC Wimbledon
    0 : 2
    Chesterfield
    2
    3.10
    +0.17
    1
    31.8%
    31.8%
    X
    25.7%
    25.7%
    0-2
    42.5%
    42.5%
    0-2
    7.27%
    btts
    54.1%
    0 - 1
    44'
    A. Dobra (J. Quigley)
    0 - 2
    76'
    J. King
    35'
    A. Palmer T. Williams
    E. Chislett
    36'
    I. Ogundere
    44'
    P. Kalambayi
    53'
    I. Ogundere H. Biler
    55'
    P. Maghoma A. Bendle
    69'
    79'
    T. Akinola T. Whelan
    79'
    J. Uchegbulam A. Dobra
    E. Chislett C. Senior
    82'
    C. Senior
    84'
    85'
    K. Tshimanga J. Quigley
  • 41%
    Thời gian sở hữu
    59%
  • 02
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    04
  • 02
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 00
    Góc
    05
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    Walsall
    2 : 1
    Carlisle United
    1
    2.67
    +0.13
    2-1
    41.3%
    41.3%
    X
    26.3%
    26.3%
    2
    32.4%
    32.4%
    2-1
    8.70%
    btts
    52.6%
    0 - 1
    29'
    R. Edmondson (J. Armer)
    A. Williams
    88'
    1 - 1
    (I. Hutchinson) D. James-Taylor
    90'+3
    2 - 1
    40'
    J. Mellish
    B. Comley T. Allen
    46'
    J. Maddox J. Earing
    46'
    T. Knowles D. James-Taylor
    59'
    63'
    J. Stretton K. Dennis
    L. Gordon A. Williams
    72'
    76'
    J. J. Harris J. Gibson
    L. Kinsella D. Cashman
    76'
    82'
    T. Sho-Silva R. Edmondson
    82'
    B. Barclay C. Whelan
    90'
    J. Armer
  • 45
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    31
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 08
    Góc
    03
  • Sa 22:00
    Sa 22:00
    1 : 2
    Grimsby Town
    2
    3.40
    +0.20
    1
    27.8%
    27.8%
    X
    25.3%
    25.3%
    1-2
    46.9%
    46.9%
    1-2
    9.29%
    btts
    53.2%
    0 - 1
    61'
    O. Khan
    (P. Digby) S. Smith
    81'
    1 - 1
    1 - 2
    90'
    O. Khan
    29'
    K. Green
    P. Digby
    42'
    45'+2
    L. Waterfall
    S. Tracey J. Lankester
    66'
    H. Dunk S. Smith
    66'
    H. Knibbs S. Janneh
    77'
    L. Simper B. Worman
    77'
    83'
    J. McAtee
    89'
    K. Simmonds J. McAtee
    90'+5
    B. Morris G. Holohan
    90'+5
    E. Khouri O. Khan
    90'+2
    A. Smith B. Kiernan
  • 06
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    02
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    16
  • 05
    Góc
    04
  • 4-1
    48.4%
    48.4%
    X
    24.2%
    24.2%
    2
    27.4%
    27.4%
    4-1
    2.19%
    btts
    56.5%
    M. Taylor
    09'
    1 - 0
    B. Bodin
    79'
    2 - 0
    C. Brannagan
    85'
    3 - 0
    B. Bodin
    88'
    4 - 0
    4 - 1
    89'
    M. Jay
    22'
    A. Hartridge
    37'
    J. Sparkes
    46'
    J. Stansfield J. Sparkes
    M. McGuane
    51'
    J. Jones T. Goodrham
    60'
    J. Henry L. Bate
    60'
    D. Anderson S. Long
    60'
    M. McGuane B. Bodin
    64'
    71'
    J. Key
    73'
    K. Chauke C. Diabate
    M. Taylor
    74'
    82'
    M. Jay S. Nombe
    83'
    J. Grounds A. Hartridge
    M. Browne G. O'Donkor
    86'
  • 07
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    01
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 06
    Góc
    07
  • Sa 22:15
    Sa 22:15
    Wrexham
    4 : 1
    Farnborough
    1
    1.29
    +0.02
    4-1
    79.0%
    79.0%
    X
    13.9%
    13.9%
    2
    7.15%
    7.2%
    4-1
    4.80%
    btts
    44.5%
    (S. Dalby) P. Mullin
    49'
    1 - 0
    1 - 1
    62'
    O. Pendlebury
    E. Lee
    78'
    2 - 1
    (C. McFadzean) P. Mullin
    82'
    3 - 1
    (C. McFadzean) P. Mullin
    90'
    4 - 1
    J. Davies J. Jones
    45'+4
    E. Lee
    61'
    S. Dalby O. Palmer
    68'
    L. McAlinden A. Forde
    69'
    83'
    O. Rowe S. Saied
    84'
    S. Deering F. Grant
    85'
    M. Fernandes H. Kasimu
    88'
    C. Fearn J. Page
    E. Lee T. O'Connor
    89'
  • 66%
    Thời gian sở hữu
    34%
  • 37
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    42
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 07
    Góc
    04
  • Su 00:00
    Su 00:00
    Dagenham & Redbridge
    1 : 1
    Gillingham
    1
    2.60
    +0.12
    1
    52.0%
    52.0%
    1-1
    24.1%
    24.1%
    2
    23.9%
    23.9%
    1-1
    11.4%
    btts
    53.6%
    (G. Saunders) J. Walker
    80'
    1 - 0
    1 - 1
    90'+2
    S. Kashket (J. Green)
    59'
    L. Walker J. Gbode
    60'
    J. Green S. O'Keefe
    60'
    S. Kashket M. Mandron
    61'
    W. Wright
    78'
    A. MacDonald B. Reeves
    O. Mussa G. Saunders
    78'
    85'
    H. Adelakun C. Alexander
  • 48%
    Thời gian sở hữu
    52%
  • 48
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    46
  • 21
    Tổng số mũi chích ngừa
    08
  • 08
    Góc
    05
  • Su 19:30
    Su 19:30
    Ebbsfleet United
    0 : 1
    1
    34.5%
    34.5%
    X
    23.8%
    23.8%
    0-1
    41.8%
    41.8%
    0-1
    7.39%
    btts
    61.8%
    0 - 1
    64'
    G. Garner (L. Warrington)
    46'
    P. Omochere D. Andrew
    C. Solly J. Martin
    54'
    67'
    P. Omochere
    74'
    C. Johnston S. Rooney
    C. N'Guessan K. Monlouis
    77'
    O. Sterling-James D. McQueen
    77'
    78'
    C. Hayes C. Morton
    79'
    P. Lane D. Batty
    87'
    D. Baker B. Wiredu
    L. O'Neil S. Jombati
    89'
    T. Edser F. Domi
    89'
    H. Hollis
    90'+3
  • 47%
    Thời gian sở hữu
    53%
  • 46
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    72
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 02
    Góc
    05
  • Su 21:00
    Su 21:00
    0 : 2
    Boreham Wood
    1
    1.64
    +0.04
    1
    45.2%
    45.2%
    X
    25.4%
    25.4%
    0-2
    29.5%
    29.5%
    0-2
    4.66%
    btts
    54.2%
    0 - 1
    18'
    W. Evans (G. Broadbent)
    0 - 2
    30'
    D. Stephens
    37'
    Z. Brunt
    G. Whelan S. Finley
    46'
    A. Evans L. McCormick
    46'
    B. Thomas J. Gibbons
    46'
    L. Gordon T. Clarke
    46'
    R. Loft H. Saunders
    66'
    69'
    J. Payne
    71'
    T. Marsh L. Ndlovu
    76'
    J. Rees Z. Brunt
    T. Clarke
    85'
    90'
    T. Marsh
  • 71%
    Thời gian sở hữu
    29%
  • 56
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    49
  • 18
    Tổng số mũi chích ngừa
    15
  • 05
    Góc
    04
  • Su 21:00
    Su 21:00
    6 : 1
    Chippenham Town
    1
    1.35
    +0.02
    6-1
    62.5%
    62.5%
    X
    20.1%
    20.1%
    2
    17.4%
    17.4%
    6-1
    0.56%
    btts
    56.5%
    (A. Oshilaja) J. Smith
    26'
    1 - 0
    (T. Hamer) A. Oshilaja
    44'
    2 - 0
    (T. Hamer) B. Kamwa
    54'
    3 - 0
    3 - 1
    60'
    H. Parsons (T. Mehew)
    (J. Dodoo) S. Winnall
    78'
    4 - 1
    (T. Hamer) S. Winnall
    84'
    5 - 1
    (J. Dodoo) A. Oshilaja
    90'
    6 - 1
    24'
    J. Young C. Fasanmade
    35'
    H. Minturn
    46'
    E. Jones H. Minturn
    46'
    T. Mehew C. Gunner
    46'
    A. Santos C. Bradbury
    A. Mariappa C. Ndaba
    66'
    D. Keillor-Dunn S. Winnall
    67'
    J. Smith J. Powell
    72'
    B. Kamwa J. Dodoo
    73'
    T. Taylor C. Butcher
    83'
    86'
    J. Parker A. Bray
  • 60%
    Thời gian sở hữu
    40%
  • 69
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    21
  • 23
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 05
    Góc
    01
  • Su 22:15
    Su 22:15
    Newport County
    1 : 2
    2
    2.10
    +0.08
    1
    39.7%
    39.7%
    X
    27.3%
    27.3%
    1-2
    33.0%
    33.0%
    1-2
    7.45%
    btts
    49.7%
    (A. Lewis) P. Farquharson
    41'
    1 - 0
    1 - 1
    54'
    L. Sibley (E. Cashin)
    1 - 2
    88'
    D. McGoldrick (L. Sibley)
    46'
    T. Barkhuizen L. Thompson
    46'
    L. Dobbin J. Rooney
    61'
    K. Smith
    70'
    W. Osula J. Collins
    73'
    J. Knight K. Smith
    M. Demetriou T. Nevers
    75'
    J. Waite L. Collins
    90'+1
    S. Bennett C. Zimba
    90'+1
    D. Drysdale
    90'+4
  • 36%
    Thời gian sở hữu
    64%
  • 38
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    45
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    16
  • 04
    Góc
    07
  • Hôm qua 00:00
    Mo 00:00
    4 : 0
    Buxton
    4-0
    82.4%
    82.4%
    X
    12.3%
    12.3%
    2
    5.32%
    5.3%
    4-0
    8.54%
    btts
    39.4%
    (W. Burns) C. Chaplin
    33'
    1 - 0
    (K. Edwards) G. Ahadme
    38'
    2 - 0
    C. Chaplin
    73'
    3 - 0
    K. Jackson
    90'+2
    4 - 0
    23'
    S. Brisley
    L. Davis
    27'
    28'
    J. McKay
    C. Humphreys T. Chirewa
    46'
    L. Davis A. Armin
    46'
    T. Chirewa
    49'
    S. Morsy
    55'
    S. Morsy L. Woolfenden
    59'
    W. Burns K. Jackson
    59'
    60'
    H. Bunn T. Elliott
    61'
    S. Boden J. McKay
    77'
    M. Sargent M. Conway
    G. Ahadme M. Ward
    82'
    83'
    J. Gilchrist L. Meikle
  • 76%
    Thời gian sở hữu
    24%
  • 111
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    21
  • 25
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 08
    Góc
    01
  • Phát lại vòng 2
    We 7/12 02:45
    We 06/12
    Stockport County
    - : -
    1
    48.9%
    48.9%
    X
    25.0%
    25.0%
    2
    26.2%
    26.2%
    1-1
    11.9%
    btts
    53.0%
    We 7/12 02:45
    We 06/12
    Gillingham
    - : -
    Dagenham & Redbridge
    1
    38.5%
    38.5%
    X
    25.9%
    25.9%
    2
    35.5%
    35.5%
    1-1
    12.3%
    btts
    54.4%
    Phát lại vòng 1
    Tu 15/11 02:30
    Tu 14/11
    Chelmsford City
    0 : 1
    Barnet
     
    1
    2.60
    +0.12
    1
    44.6%
    44.6%
    X
    23.5%
    23.5%
    0-1
    31.9%
    31.9%
    0-1
    6.24%
    btts
    61.9%
    66'
    S. Woods
    0 - 1
    74'
    I. Kanu (R. De Havilland)
    46'
    S. Woods K. Flanagan
    66'
    I. Kanu
    D. Winfield
    66'
    L. Dunne H. Ochieng
    72'
    J. Barnum-Bobb J. Yila
    79'
    87'
    M. Armstrong D. Gorman
    90'+4
    M. Diarra N. Kabamba
  • 39
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    46
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 02
    Góc
    04
  • We 16/11 02:45
    We 15/11
    Gillingham
    1 : 0
    Fylde
    1
    2.05
    +0.07
    1-0
    44.9%
    44.9%
    X
    24.7%
    24.7%
    2
    30.3%
    30.3%
    1-0
    9.29%
    btts
    56.7%
    L. Walker
    43'
    1 - 0
    S. Williams
    02'
    10'
    A. Whitmore
    M. Ehmer W. Wright
    46'
    E. Baggott
    48'
    63'
    D. Philliskirk C. Weston
    J. Green B. Reeves
    66'
    R. McKenzie H. Mnoga
    67'
    73'
    K. Patten J. Rowley
    S. Kashket A. MacDonald
    82'
    D. Jefferies R. Law
    90'
  • 49%
    Thời gian sở hữu
    51%
  • 35
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    35
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 01
    Góc
    02
  • We 16/11 02:45
    We 15/11
    AFC Wimbledon
    3 : 1
    Weymouth
    1
    1.33
    +0.02
    3-1
    59.9%
    59.9%
    X
    21.3%
    21.3%
    2
    18.8%
    18.8%
    3-1
    6.62%
    btts
    55.3%
    A. Assal
    48'
    1 - 0
    E. Chislett
    61'
    2 - 0
    E. Chislett
    64'
    3 - 0
    3 - 1
    78'
    B. Ash
    J. Currie H. Biler
    28'
    A. Assal
    51'
    51'
    A. McBurnie
    I. Ogundere
    56'
    D. Fisher E. Chislett
    58'
    G. Marsh A. Bendle
    58'
    A. Pearce P. Kalambayi
    59'
    59'
    J. Oyinsan H. Kyprianou
    60'
    C. Murray T. Howe
    A. Assal C. Senior
    86'
  • 39
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    29
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 09
    Góc
    05
  • We 16/11 02:45
    We 15/11
    5 : 0
    Torquay United
    1
    1.26
    +0.01
    5-0
    76.1%
    76.1%
    X
    15.0%
    15.0%
    2
    8.93%
    8.9%
    5-0
    3.29%
    btts
    49.2%
    (OG) M. Ellis
    07'
    1 - 0
    W. Osula
    15'
    2 - 0
    L. Thompson
    38'
    3 - 0
    L. Dobbin
    62'
    4 - 0
    D. McGoldrick
    79'
    5 - 0
    H. Roberts C. Forsyth
    19'
    67'
    R. Hanson W. Goodwin
    67'
    O. Tomlinson M. Ellis
    68'
    B. McGavin A. Hall
    70'
    L. Ness
    M. Bird K. Smith
    70'
    L. Dobbin J. Collins
    70'
    C. Forsyth K. Oduroh
    71'
    75'
    A. Omar D. De Silva
    E. Cashin M. Bardell
    76'
    J. Collins
    82'
    82'
    C. Andrews D. Crowe
    90'+1
    T. Lapslie
  • 58%
    Thời gian sở hữu
    42%
  • 36
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    55
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    14
  • 06
    Góc
    10
  • We 16/11 02:45 [11m]
    We 15/11
    Hartlepool United
    5 : 4
    Solihull Moors
    2
    2.45
    +0.11
    5-4
    29.4%
    29.4%
    X
    25.5%
    25.5%
    2
    45.0%
    45.0%
    5-4
    0.03%
    btts
    53.7%
    0 - 1
    08'
    R. Barnett
    (C. Cooke) R. Tumilty
    90'
    1 - 1
    01'
    K. Storer
    02'
    J. Kelly
    D. Ferguson
    02'
    J. Umerah J. Grey
    26'
    54'
    C. Maycock J. Osborne
    B. Paterson C. Oduor
    67'
    67'
    J. Kelly C. Whelan
    78'
    K. Storer
    88'
    A. Reid A. Dallas
    C. Cooke T. Robinson
    90'
    98'
    C. Parsons R. Barnett
    98'
    E. Vaughan J. Sbarra
    W. McDonald J. Hastie
    100'
    E. Murray
    108'
    01'
    K. Storer
    02'
    J. Kelly
    D. Ferguson
    02'
  • 80
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    66
  • 17
    Tổng số mũi chích ngừa
    17
  • 11
    Góc
    11
  • We 16/11 02:45 [11m]
    We 15/11
    4 : 2
    Curzon Ashton
    1
    1.48
    +0.03
    4-2
    52.4%
    52.4%
    X
    23.4%
    23.4%
    2
    24.2%
    24.2%
    4-2
    1.44%
    btts
    56.2%
    01'
    J. Hancock
    04'
    C. Dimaio
    64'
    C. Hobson G. Waring
    S. Tracey J. Lankester
    65'
    S. Smith H. Knibbs
    76'
    S. Janneh J. Okedina
    90'
    91'
    C. Hobson
    L. Jones
    105'
    116'
    W. Hayhurst
    117'
    S. Walker C. Mahon
    117'
    D. Edmundson A. Barton
    01'
    J. Hancock
    04'
    C. Dimaio
  • 56%
    Thời gian sở hữu
    44%
  • 73
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    45
  • 21
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 09
    Góc
    03
  • Thứ tự 17/11 02:45
    Thứ tự 16/11
    Salford City
    0 : 3
    1
    4.33
    +0.31
    1
    39.4%
    39.4%
    X
    25.4%
    25.4%
    0-3
    35.2%
    35.2%
    0-3
    2.50%
    btts
    56.1%
    0 - 1
    39'
    E. Mason-Clark (K. Poku)
    0 - 2
    78'
    J. Marriott (H. Burrows)
    0 - 3
    83'
    J. Marriott (H. Kyprianou)
    A. Eastham O. Bailey
    46'
    E. Watt
    56'
    E. Galbraith K. Berkoe
    71'
    R. Watson J. Jenkins
    77'
    M. Lund M. Smith
    77'
    C. Hendry
    81'
    82'
    J. Randall K. Poku
    85'
    K. Watts R. Edwards
    86'
    J. Knight B. Thompson
    90'+1
    D. Ajiboye E. Mason-Clark
  • 59%
    Thời gian sở hữu
    41%
  • 40
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    41
  • 09
    Tổng số mũi chích ngừa
    17
  • 02
    Góc
    02
  • 1
    1.44
    +0.03
    2-0
    76.2%
    76.2%
    X
    15.2%
    15.2%
    2
    8.67%
    8.7%
    2-0
    12.5%
    btts
    47.2%
    (R. James) J. Windass
    29'
    1 - 0
    A. Mighten
    65'
    2 - 0
    32'
    J. Weir
    46'
    K. Phillips J. Bedeau
    J. Windass F. Dele-Bashiru
    70'
    R. James M. Johnson
    71'
    J. Hunt M. Ihiekwe
    71'
    76'
    C. Watts A. Gnahoua
    M. Wilks C. Paterson
    81'
    85'
    O. Fane A. O'Connor
    85'
    C. Stockton D. Connolly
    M. Johnson
    90'
  • 57
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    20
  • 27
    Tổng số mũi chích ngừa
    08
  • 07
    Góc
    04
  • Sa 5/11 02:55
    Sa 04/11
    Hereford
    1 : 3
    2
    1.30
    +0.02
    1
    9.78%
    9.8%
    X
    15.7%
    15.7%
    1-3
    74.5%
    74.5%
    1-3
    7.63%
    btts
    49.9%
    M. Storey
    26'
    1 - 0
    1 - 1
    33'
    R. Hackett-Fairchild (R. Curtis)
    1 - 2
    64'
    C. Bishop (C. Robertson)
    1 - 3
    80'
    J. Pigott (C. Bishop)
    17'
    J. J. Mingi
    29'
    J. Koroma
    61'
    T. Lowery J. J. Mingi
    61'
    J. Pigott R. Curtis
    K. Thompson-Sommers L. Haines
    65'
    H. Pinchard J. Thompson
    65'
    J. Evans
    75'
    85'
    D. Hume C. Ogilvie
    R. McLean J. Caton
    86'
    J. Hodgkiss M. Derricott
    90'+2
  • 25%
    Thời gian sở hữu
    75%
  • 25
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    72
  • 03
    Tổng số mũi chích ngừa
    14
  • 01
    Góc
    09
  • Sa 5/11 19:00
    Sa 05/11
    South Shields
    0 : 2
    1
    4.20
    +0.29
    1
    18.0%
    18.0%
    X
    18.6%
    18.6%
    0-2
    63.5%
    63.5%
    0-2
    7.78%
    btts
    63.8%
    0 - 1
    28'
    C. Wickham (C. O'Keeffe)
    0 - 2
    90'+6
    C. Wickham
    59'
    J. March J. Matt
    L. Alessandra J. Hunter
    72'
    78'
    D. Bernard
    M. Heaney
    78'
    80'
    B. Cargill
    D. Morse R. Briggs
    85'
    89'
    H. Bunker
    90'
    K. McAllister R. Hendry
  • 45%
    Thời gian sở hữu
    55%
  • 52
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    68
  • 09
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 02
    Góc
    03
  • Sa 5/11 19:30
    Sa 05/11
    Bradford City
    0 : 1
    Harrogate Town
    nitrogen sports
    2
    4.72
    +0.35
    1
    52.7%
    52.7%
    X
    23.3%
    23.3%
    0-1
    23.9%
    23.9%
    0-1
    6.16%
    btts
    56.1%
    0 - 1
    09'
    M. Daly (J. Muldoon)
    13'
    J. Headley
    33'
    J. Mattock
    H. Chapman A. Cook
    46'
    B. Halliday
    53'
    66'
    D. Pereira S. Banks
    68'
    T. Wright A. Eisa
    69'
    L. Angol R. East
    69'
    A. Gilliead V. Oliver
    86'
    90'+1
    J. Coley J. Muldoon
    90'+1
    J. Austerfield A. Pattison
  • 47
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    32
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 10
    Góc
    06
  • 1
    51.3%
    51.3%
    X
    24.4%
    24.4%
    1-2
    24.3%
    24.3%
    1-2
    6.17%
    btts
    53.1%
    0 - 1
    06'
    R. Santos (OG)
    0 - 2
    33'
    A. Phillips (J. Williams)
    (G. Jones) J. Bodvarsson
    80'
    1 - 2
    37'
    H. Kane
    50'
    L. Kitching
    G. Thomason
    61'
    D. Charles K. Dempsey
    63'
    K. Lee A. Bakayoko
    63'
    O. Afolayan J. Bodvarsson
    63'
    70'
    J. Martin S. Tedic
    70'
    J. Benson H. Kane
    G. Thomason E. Kachunga
    75'
    K. Sadlier O. Beck
    75'
    76'
    A. Phillips
    78'
    Z. Larkeche N. Cadden
    79'
    W. Hondermarck A. Phillips
    87'
    J. Walton
    90'
    M. Andersen
    90'+1
    R. Cundy D. Cole
  • 45
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    33
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 11
    Góc
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Boreham Wood
    3 : 1
    Eastleigh
    2
    3.60
    +0.22
    3-1
    52.0%
    52.0%
    X
    24.0%
    24.0%
    2
    24.0%
    24.0%
    3-1
    5.49%
    btts
    53.9%
    (F. Ilesanmi) G. Broadbent
    10'
    1 - 0
    (D. Newton) L. Ndlovu
    12'
    2 - 0
    2 - 1
    17'
    C. Carter (B. Camp)
    (C. Coxe) Z. Brunt
    60'
    3 - 1
    03'
    V. Harper
    61'
    D. Whitehall V. Harper
    70'
    R. Hill O. Cisse
    L. Ndlovu T. Marsh
    74'
    F. Ilesanmi
    83'
    Z. Brunt M. Ricketts
    87'
    89'
    J. Oyenuga C. Carter
    90'
    N. Atangana M. Kelly
    90'
    C. Ebanks O. Rutherford
    D. Newton D. Elliott
    90'+4
  • 50%
    Thời gian sở hữu
    50%
  • 42
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    33
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    13
  • 07
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
     
    Maidenhead United
    0 : 1
    Dagenham & Redbridge
    1
    33.6%
    33.6%
    X
    24.9%
    24.9%
    0-1
    41.5%
    41.5%
    0-1
    8.72%
    btts
    57.6%
    W. De Havilland
    68'
    0 - 1
    81'
    J. Walker
    08'
    J. Hare
    W. De Havilland
    15'
    16'
    M. Sagaf
    A. Massey
    34'
    55'
    H. Phipps
    A. Nathaniel-George K. Arthur
    76'
    S. Barratt A. Clifton
    76'
    E. Acquah R. Smith
    76'
  • 49%
    Thời gian sở hữu
    51%
  • 36
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    60
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    21
  • 03
    Góc
    10
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Crawley Town
    1 : 4
    1
    38.6%
    38.6%
    X
    25.0%
    25.0%
    1-4
    36.3%
    36.3%
    1-4
    1.34%
    btts
    57.6%
    0 - 1
    01'
    S. Whalley
    J. Hessenthaler
    18'
    1 - 1
    1 - 2
    22'
    S. Whalley (J. Pritchard)
    1 - 3
    45'
    E. Hamilton (S. McConville)
    1 - 4
    49'
    S. Whalley (T. Leigh)
    25'
    L. Coyle
    T. Johnson
    41'
    T. Johnson A. Oteh
    46'
    J. Powell J. Lynch
    46'
    J. Lynch
    51'
    51'
    D. Martin L. Coyle
    A. Nadesan D. Telford
    55'
    H. Ransom
    73'
    77'
    R. Longelo-Mbule J. Pritchard
    J. Davis C. Chukwuemeka
    78'
    79'
    T. Savin
    79'
    T. Leigh
    T. Craig
    85'
    85'
    N. Delfouneso T. Leigh
  • 47%
    Thời gian sở hữu
    53%
  • 57
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    53
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 10
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Solihull Moors
    2 : 2
    Hartlepool United
    1
    1.91
    +0.06
    1
    61.0%
    61.0%
    2-2
    20.7%
    20.7%
    2
    18.3%
    18.3%
    2-2
    5.15%
    btts
    56.3%
    0 - 1
    18'
    J. Umerah (W. McDonald)
    (J. Kelly) A. Dallas
    51'
    1 - 1
    1 - 2
    69'
    J. Hamilton (C. Oduor)
    J. Sbarra
    84'
    2 - 2
    J. Sbarra
    60'
    68'
    J. Grey T. Robinson
    68'
    J. Hamilton J. Umerah
    A. Dallas A. Reid
    75'
    79'
    J. Hastie W. McDonald
    90'
    E. Taylor A. Lacey
  • 53%
    Thời gian sở hữu
    47%
  • 45
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    36
  • 17
    Tổng số mũi chích ngừa
    15
  • 04
    Góc
    09
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    0 : 0
    Salford City
    1
    1.60
    +0.04
    1
    54.6%
    54.6%
    0-0
    22.9%
    22.9%
    2
    22.5%
    22.5%
    0-0
    5.36%
    btts
    55.9%
    J. Marriott
    36'
    53'
    E. Galbraith
    R. Jones J. Clarke-Harris
    71'
    72'
    M. Lund J. Jenkins
    74'
    C. Hendry M. Dackers
    H. Burrows B. Thompson
    80'
    J. Marriott J. Taylor
    85'
    E. Mason-Clark D. Ajiboye
    86'
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 75
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    36
  • 16
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 08
    Góc
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Sutton United
    0 : 2
    Farnborough
    2
    7.50
    +0.72
    1
    62.9%
    62.9%
    X
    20.7%
    20.7%
    0-2
    16.4%
    16.4%
    0-2
    2.24%
    btts
    52.6%
    0 - 1
    86'
    M. Fernandes
    0 - 2
    90'+6
    F. Amartey
    E. Boldewijn
    53'
    81'
    M. Fernandes S. Saied
    81'
    F. Amartey H. Kasimu
    D. Wilson C. Kendall
    83'
    C. Rowe L. Gambin
    84'
    W. Randall C. Dundas
    89'
    L. Gambin
    89'
    K. Kouassi
    90'+3
  • 54%
    Thời gian sở hữu
    46%
  • 34
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    20
  • 08
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 06
    Góc
    04
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Grimsby Town
    5 : 1
    1
    3.75
    +0.24
    5-1
    33.9%
    33.9%
    X
    24.7%
    24.7%
    2
    41.4%
    41.4%
    5-1
    0.33%
    btts
    58.3%
    0 - 1
    05'
    A. Randell
    (A. Driscoll-Glennon) A. Smith
    10'
    1 - 1
    (A. Driscoll-Glennon) M. Efete
    33'
    2 - 1
    (H. Clifton) B. Kiernan
    39'
    3 - 1
    A. Driscoll-Glennon
    45'+7
    4 - 1
    (M. Efete) B. Kiernan
    58'
    5 - 1
    24'
    B. Mumba C. Grant
    41'
    J. Wilson D. Scarr
    46'
    N. Ennis S. Cosgrove
    46'
    M. Whittaker W. Jenkins-Davies
    O. Khan
    49'
    70'
    M. Butcher
    75'
    C. Roberts B. Galloway
    G. Holohan E. Khouri
    77'
    B. Kiernan L. Richardson
    77'
    O. Khan K. Simmonds
    77'
    M. Efete J. Cropper
    85'
    A. Smith
    87'
  • 51%
    Thời gian sở hữu
    49%
  • 55
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    39
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    04
  • 08
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Ebbsfleet United
    2 : 1
    Halifax Town
     
    nitrogen sports
    2
    4.42
    +0.32
    2-1
    41.5%
    41.5%
    X
    24.9%
    24.9%
    2
    33.6%
    33.6%
    2-1
    8.85%
    btts
    57.4%
    T. Edser
    13'
    1 - 0
    1 - 1
    17'
    J. Cooke
    (M. Cousins) R. Bingham
    52'
    2 - 1
    56'
    J. Senior
    44'
    J. Senior
    53'
    S. Johnson
    60'
    A. Capello R. Harker
    T. Edser
    68'
    74'
    M. Warburton J. Hunter
    L. O'Neil
    79'
    T. Edser E. Romain
    82'
    R. Bingham S. Coulthirst
    83'
    86'
    L. Summerfield H. Gilmour
    G. Cundle J. Paxman
    87'
    O. Sterling-James F. Domi
    90'
    C. Tanner
    90'+5
  • 70
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    38
  • 02
    Tổng số mũi chích ngừa
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Carlisle United
    2 : 1
    Tranmere Rovers
    2-1
    30.4%
    30.4%
    X
    26.7%
    26.7%
    2
    42.9%
    42.9%
    2-1
    7.09%
    btts
    50.4%
    J. Gibson
    30'
    1 - 0
    J. J. Harris
    66'
    2 - 0
    2 - 1
    82'
    N. Byrne
    46'
    J. Hawkes K. Jameson
    50'
    T. Davies
    T. Sho-Silva J. J. Harris
    60'
    60'
    E. Nevitt P. Lewis
    60'
    R. McAlear L. O'Connor
    J. J. Harris
    74'
    J. Gibson N. Bollado
    76'
    78'
    N. Byrne T. Davies
    J. Armer
    85'
    90'+2
    S. Taylor D. Simeu
  • 48%
    Thời gian sở hữu
    52%
  • 48
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    36
  • 11
    Tổng số mũi chích ngừa
    04
  • 06
    Góc
    06
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    2 : 1
    York City
    1
    1.55
    +0.03
    2-1
    44.7%
    44.7%
    X
    24.4%
    24.4%
    2
    30.9%
    30.9%
    2-1
    9.18%
    btts
    58.0%
    (T. Bayliss) J. Shipley
    02'
    1 - 0
    (11m) L. Leahy
    45'+3
    2 - 0
    2 - 1
    45'+5
    I. Duku
    C. Winchester E. Bennett
    09'
    R. Pyke R. Street
    62'
    C. Saydee R. Bowman
    62'
    73'
    O. Dyson R. Fallowfield
    T. Moore T. Bloxham
    80'
    83'
    M. Hancox A. Whittle
  • 43
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    32
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 04
    Góc
    02
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Buxton
    2 : 0
    Merthyr Town
    2-0
    64.3%
    64.3%
    X
    20.3%
    20.3%
    2
    15.5%
    15.5%
    2-0
    11.0%
    btts
    51.8%
    (11m) D. De Girolamo
    05'
    1 - 0
    (L. Meikle) J. Gilchrist
    88'
    2 - 0
    L. Burke
    13'
    W. Clarke
    15'
    38'
    J. Cogman W. Fuller
    46'
    C. Hutson K. Evans
    S. Osborne J. Granite
    66'
    S. Boden J. Gilchrist
    76'
    H. Bunn L. Meikle
    76'
    D. De Girolamo N. Wood
    90'+5
  • 35
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    47
  • 03
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    4 : 1
    Coalville Town
    1
    1.20
    +0.01
    4-1
    69.1%
    69.1%
    X
    17.6%
    17.6%
    2
    13.3%
    13.3%
    4-1
    4.53%
    btts
    55.5%
    (T. Campbell) J. Payne
    24'
    1 - 0
    (J. Payne) J. Stockley
    45'+3
    2 - 0
    2 - 1
    52'
    A. Chambers
    (S. Sessegnon) J. Payne
    81'
    3 - 1
    (S. Sessegnon) C. Aneke
    90'
    4 - 1
    T. Thomas Z. Mitchell
    18'
    G. Dobson A. Henry
    46'
    56'
    B. Kee T. Berridge
    62'
    G. Wilson A. Thanoj
    J. Stockley C. Aneke
    68'
    69'
    T. Chitiza L. Shaw
    C. McGrandles J. Forster-Caskey
    74'
    S. Clare R. Chin
    74'
  • 76%
    Thời gian sở hữu
    24%
  • 86
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    25
  • 30
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 08
    Góc
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Weymouth
    1 : 1
    AFC Wimbledon
    1
    6.50
    +0.58
    1
    27.6%
    27.6%
    1-1
    24.9%
    24.9%
    2
    47.5%
    47.5%
    1-1
    11.8%
    btts
    54.4%
    0 - 1
    05'
    A. Assal (H. Pell)
    A. Rose
    70'
    1 - 1
    53'
    P. Kalambayi
    61'
    A. Bendle P. Maghoma
    62'
    D. Fisher C. Senior
    A. Rose C. Murray
    78'
    H. Kyprianou
    80'
    N. Carlyle
    88'
    90'+1
    Q. Bartley J. Davison
    90'+2
    C. Gunter
  • 53%
    Thời gian sở hữu
    47%
  • 78
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    54
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 06
    Góc
    02
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Stockport County
    4 : 0
    Swindon Town
    1
    2.15
    +0.08
    4-0
    48.0%
    48.0%
    X
    24.5%
    24.5%
    2
    27.5%
    27.5%
    4-0
    1.79%
    btts
    55.6%
    (A. Wright) A. Sarcevic
    11'
    1 - 0
    (R. Rydel) A. Wright
    16'
    2 - 0
    A. Sarcevic
    29'
    3 - 0
    R. Rydel
    58'
    4 - 0
    01'
    S. Khan
    29'
    R. Hutton
    M. Southam J. Brown
    51'
    54'
    R. Aguair S. Khan
    60'
    M. Lavinier R. Hutton
    60'
    T. Shade J. Wakeling
    60'
    M. Roberts J. Williams
    R. Rydel M. Hippolyte
    65'
    R. Croasdale W. Collar
    66'
    67'
    C. Harries M. Baudry
    J. Brown
    79'
    O. Crankshaw C. Jennings
    80'
    C. Lemonheigh-Evans K. Wootton
    80'
    88'
    L. Reed
  • 76
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    68
  • 04
    Góc
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Doncaster Rovers
    0 : 1
    King's Lynn Town
    2
    4.00
    +0.27
    1
    37.0%
    37.0%
    X
    25.4%
    25.4%
    0-1
    37.6%
    37.6%
    0-1
    8.70%
    btts
    56.3%
    0 - 1
    83'
    G. Omotayo (A. Jones)
    39'
    A. Crowther
    J. Taylor L. Molyneux
    57'
    H. Biggins A. Clayton
    57'
    72'
    G. Omotayo J. Barrett
    82'
    C. Oxlade-Chamberlain T. Widdrington
    K. Hurst M. Woltman
    82'
    84'
    B. Close K. Agard
    87'
    90'
    Z. Walker J. Ponticelli
  • 34
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    54
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    3 : 1
    Oxford City
    3-1
    41.8%
    41.8%
    X
    24.6%
    24.6%
    2
    33.6%
    33.6%
    3-1
    4.59%
    btts
    58.6%
    (C. Johnston) L. Warrington
    14'
    1 - 0
    (C. Morton) P. Lane
    44'
    2 - 0
    2 - 1
    80'
    A. Potter (laciofano Joe)
    P. Lane
    84'
    3 - 1
    27'
    L. Coyle
    29'
    A. Burley
    J. Earl
    38'
    46'
    A. Potter K. Lolos
    A. Nsiala H. Holgate
    46'
    60'
    J. Iaciofano J. Parker
    L. Warrington J. Vela
    61'
    C. Hayes S. Glenfield
    61'
    P. Lane
    62'
    64'
    A. Potter
    C. Morton M. McMillan
    72'
    D. Batty
    75'
    88'
    J. Carbon A. William-Bushell
    B. Wiredu G. Morrison
    90'+1
  • 62
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    48
  • 03
    Tổng số mũi chích ngừa
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    2 : 0
    Needham Market
    2-0
    61.6%
    61.6%
    X
    19.8%
    19.8%
    2
    18.6%
    18.6%
    2-0
    8.64%
    btts
    60.3%
    A. Oshilaja
    34'
    1 - 0
    (T. Taylor) J. Powell
    90'+4
    2 - 0
    58'
    T. Fitzgerald N. Collard
    58'
    K. Bennett J. Lay
    C. Lakin M. Carayol
    61'
    D. Keillor-Dunn J. Powell
    61'
    A. Mariappa T. Onyango
    72'
    78'
    S. Chambers P. Brothers
    89'
    H. Knights R. Crane
  • 71
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    21
  • 06
    Góc
    01
  • 1
    2.85
    +0.15
    1
    51.4%
    51.4%
    X
    24.6%
    24.6%
    2-3
    24.0%
    24.0%
    2-3
    1.73%
    btts
    52.1%
    (A. Odubeko) D. Politic
    25'
    1 - 0
    1 - 1
    43'
    J. Brown (J. Stansfield)
    1 - 2
    66'
    J. Brown
    D. Butterworth
    87'
    2 - 2
    2 - 3
    89'
    A. Collins
    08'
    J. Stansfield
    T. Pett G. Massey
    55'
    L. McCarron M. Benning
    55'
    D. Politic H. Charsley
    67'
    A. Odubeko R. Holden
    67'
    75'
    H. Kite S. Nombe
    L. Cass S. Robinson
    75'
    83'
    J. Caprice
    90'
    M. Jay J. Stansfield
  • 61%
    Thời gian sở hữu
    39%
  • 27
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    34
  • 09
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 08
    Góc
    03
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    1 : 0
    Rochdale
    2
    6.00
    +0.51
    1-0
    52.7%
    52.7%
    X
    23.2%
    23.2%
    2
    24.1%
    24.1%
    1-0
    9.52%
    btts
    56.8%
    S. Sinclair
    65'
    1 - 0
    14'
    C. John
    40'
    E. Brierley L. Kelly
    63'
    A. Odoh
    L. McCormick H. Saunders
    64'
    66'
    C. Malley J. Ball
    67'
    F. Seriki C. John
    J. Gibbons
    69'
    S. Sinclair T. Clarke
    80'
    A. Evans G. Whelan
    80'
    86'
    O. Kelly D. Rodney
    86'
    T. Sinclair T. Diagouraga
  • 50
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    40
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 06
    Góc
    02
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    0 : 2
    Walsall
    2
    4.75
    +0.36
    1
    49.2%
    49.2%
    X
    24.2%
    24.2%
    0-2
    26.6%
    26.6%
    0-2
    3.98%
    btts
    55.9%
    0 - 1
    41'
    J. Maddox (L. Gordon)
    0 - 2
    62'
    I. Hutchinson (J. Maddox)
    S. Kaikai A. Mehmeti
    64'
    L. Wing D. Horgan
    64'
    B. Hanlan D. Bughail-Mellor
    64'
    65'
    T. Allen J. Maddox
    D. Wheeler N. Freeman
    72'
    J. Wakely T. De Barr
    72'
    90'+6
    O. McEntee H. White
    90'
    A. Williams D. Johnson
    90'
    P. Clarke T. Knowles
  • 57%
    Thời gian sở hữu
    43%
  • 67
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    47
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 08
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Crewe Alexandra
    1 : 0
    Leyton Orient
     
    2
    2.10
    +0.08
    1-0
    23.3%
    23.3%
    X
    23.5%
    23.5%
    2
    53.2%
    53.2%
    1-0
    6.34%
    btts
    54.6%
    87'
    C. Clay
    (K. Mellor) B. Sambou
    90'+2
    1 - 0
    C. Thomas
    31'
    58'
    T. Archibald R. Sotiriou
    58'
    P. Smyth S. Duke-McKenna
    60'
    S. Ogie
    68'
    I. El Mizouni G. Moncur
    69'
    A. Drinan C. Kelman
    J. Tabiner C. Colkett
    71'
  • 52
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    43
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 07
    Góc
    03
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Barnet
    1 : 1
    Chelmsford City
    nitrogen sports
    2
    3.58
    +0.22
    1
    38.4%
    38.4%
    1-1
    24.0%
    24.0%
    2
    37.6%
    37.6%
    1-1
    10.9%
    btts
    61.5%
    (N. Kabamba) B. Wynter
    49'
    1 - 0
    1 - 1
    90'+2
    C. Ruff
    45'
    E. Vaz
    62'
    L. Dunne H. Ochieng
    S. Shields R. Hall
    64'
    68'
    T. Blackwell J. Yila
    80'
    K. Da Costa J. Barnum-Bobb
    L. Walker
    87'
  • 37
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    23
  • 17
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 12
    Góc
    08
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Chesterfield
    1 : 0
    Northampton Town
    1
    2.38
    +0.10
    1-0
    39.2%
    39.2%
    X
    24.4%
    24.4%
    2
    36.4%
    36.4%
    1-0
    7.71%
    btts
    60.0%
    A. Dobra
    14'
    1 - 0
    T. Williams
    38'
    56'
    S. McWilliams M. Leonard
    A. Dobra
    56'
    67'
    H. Lintott A. McGowan
    68'
    P. Abimbola B. Fox
    J. Quigley K. Tshimanga
    68'
    T. Whelan T. Akinola
    68'
    T. Akinola
    80'
    A. Dobra G. Cooper
    84'
    90'
    M. Dyche R. Haynes
    L. Mandeville J. Uchegbulam
    90'+2
  • 54%
    Thời gian sở hữu
    46%
  • 33
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    25
  • 05
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 04
    Góc
    04
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    1 : 2
    Alvechurch
    1
    1.25
    +0.01
    1
    58.2%
    58.2%
    X
    21.1%
    21.1%
    1-2
    20.7%
    20.7%
    1-2
    5.51%
    btts
    59.2%
    0 - 1
    19'
    D. Waldron
    0 - 2
    50'
    J. Concannon
    R. Jackson
    54'
    1 - 2
    21'
    D. Waldron
    B. Williams D. N'Lundulu
    38'
    G. Lloyd C. Norton
    46'
    L. Sercombe
    62'
    D. Adshead A. May
    69'
    69'
    J. Willets
    74'
    H. Williams J. Concannon
    S. Long
    75'
    J. Olayinka C. Brown
    76'
    D. N'Lundulu
    82'
    A. May
    87'
    89'
    L. Brown T. Hamilton
    90'
    E. Sephton
  • 54%
    Thời gian sở hữu
    46%
  • 28
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    23
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 06
    Góc
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Barrow
    0 : 1
    Mansfield Town
    2
    2.75
    +0.14
    1
    28.3%
    28.3%
    X
    26.2%
    26.2%
    0-1
    45.5%
    45.5%
    0-1
    11.4%
    btts
    50.9%
    0 - 1
    39'
    O. Hawkins (G. Maris)
    35'
    A. Hartigan
    46'
    K. Wallace S. Quinn
    46'
    O. Clarke A. Hartigan
    T. White S. Foley
    62'
    M. Kenlock P. Brough
    62'
    T. White
    62'
    B. Waters B. Whitfield
    63'
    63'
    J. Bowery K. Gordon
    73'
    J. Perch
    G. Ray R. Bennett
    74'
    78'
    J. J. O'Toole S. McLaughlin
    H. Neal S. Nwabuokei
    78'
    81'
    E. Hewitt
    83'
    R. Harbottle J. Perch
    R. Bennett
    87'
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 80
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    39
  • 11
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 07
    Góc
    01
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Chippenham Town
    1 : 0
    2
    1.55
    +0.03
    1-0
    16.7%
    16.7%
    X
    20.7%
    20.7%
    2
    62.6%
    62.6%
    1-0
    4.80%
    btts
    53.2%
    (W. Richards) H. Parsons
    44'
    1 - 0
    T. Mehew
    33'
    46'
    T. Oakley-Boothe S. Roughan
    S. Hamilton
    56'
    H. Parsons H. Greenslade
    61'
    65'
    M. Virtue-Thick T. Bishop
    J. Hanks C. Gunner
    67'
    73'
    P. O'Connor
    79'
    R. Poole
    A. Bray A. Simpson
    81'
    C. Bradbury J. Parker
    81'
    85'
    A. Jackson L. Sorensen
    L. Russe
    90'
  • 36%
    Thời gian sở hữu
    64%
  • 17
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    33
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 03
    Góc
    07
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Gateshead
    2 : 3
    Stevenage
     
    2
    1.88
    +0.06
    1
    29.7%
    29.7%
    X
    24.3%
    24.3%
    2-3
    46.0%
    46.0%
    2-3
    3.22%
    btts
    57.9%
    0 - 1
    21'
    J. Roberts
    0 - 2
    34'
    K. Richardson (OG)
    W. Harris
    53'
    1 - 2
    K. Conteh
    62'
    2 - 2
    2 - 3
    72'
    L. Norris
    82'
    J. Roberts
    W. Harris A. Martin
    61'
    D. Ward A. Yussuf
    61'
    68'
    L. Norris D. Rose
    68'
    M. Bostwick D. Campbell
    68'
    J. Reeves J. Reid
    79'
    A. Gilbey
    J. Mills
    82'
    J. Mills L. Hasani
    83'
  • 29
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    42
  • 02
    Tổng số mũi chích ngừa
    02
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Fylde
    1 : 1
    Gillingham
    2
    2.50
    +0.11
    1
    32.1%
    32.1%
    1-1
    25.0%
    25.0%
    2
    42.9%
    42.9%
    1-1
    11.8%
    btts
    56.7%
    0 - 1
    45'+3
    M. Mandron (W. Wright)
    T. Walker
    83'
    1 - 1
    05'
    S. O'Keefe
    P. Bird
    45'+2
    62'
    M. Ehmer S. O'Keefe
    C. Weston D. Whitehead
    63'
    73'
    S. Kashket L. Walker
    81'
    C. Alexander A. MacDonald
    L. Charman S. Ligendza
    84'
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 34
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    20
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 06
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    Newport County
    2 : 0
    Colchester United
    2
    4.60
    +0.34
    2-0
    55.3%
    55.3%
    X
    25.0%
    25.0%
    2
    19.7%
    19.7%
    2-0
    11.1%
    btts
    45.6%
    (OG) K. O'Hara
    28'
    1 - 0
    (W. Evans) A. Lewis
    76'
    2 - 0
    J. Waite
    31'
    53'
    L. Hannant D. Chesters
    55'
    R. Clampin
    A. Lewis A. Lewis
    59'
    67'
    B. Lubala A. Judge
    67'
    J. Akinde F. Sears
    77'
    S. Tovide F. Nouble
    78'
    M. Marshall O. Ashley
    N. Moriah-Welsh M. Dolan
    89'
    J. Waite L. Collins
    90'+5
  • 54%
    Thời gian sở hữu
    46%
  • 29
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    27
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 06
    Góc
    05
  • Sa 5/11 22:00
    Sa 05/11
    6 : 0
    Taunton Town
    1
    1.27
    +0.02
    6-0
    68.4%
    68.4%
    X
    18.8%
    18.8%
    2
    12.7%
    12.7%
    6-0
    0.73%
    btts
    49.3%
    D. Devoy
    06'
    1 - 0
    (D. Harvie) W. Grigg
    13'
    2 - 0
    (D. Devoy) D. Burns
    48'
    3 - 0
    (C. Grant) M. Eisa
    74'
    4 - 0
    (H. Lawrence) C. Grant
    82'
    5 - 0
    (D. Devoy) C. Grant
    84'
    6 - 0
    L. Barry N. Holland
    59'
    D. Harvie T. Watson
    60'
    W. Grigg M. Eisa
    60'
    65'
    D. Morgan L. Lucas
    66'
    D. Sims-Burgess N. McCootie
    67'
    N. Grimes
    D. Burns C. Grant
    72'
    79'
    J. Budd L. James
    82'
    R. Stearn J. Guest
    83'
    R. Staley N. Jarvis
  • 69%
    Thời gian sở hữu
    31%
  • 78
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    24
  • 21
    Tổng số mũi chích ngừa
    03
  • 06
    Góc
    00
  • Su 6/11 19:30
    Su 06/11
    Wrexham
    3 : 0
    Oldham Athletic
    1
    1.40
    +0.02
    3-0
    56.0%
    56.0%
    X
    20.5%
    20.5%
    2
    23.6%
    23.6%
    3-0
    4.99%
    btts
    65.9%
    S. Dalby
    10'
    1 - 0
    P. Mullin
    25'
    2 - 0
    P. Mullin
    62'
    3 - 0
    15'
    J. Clarke
    A. Forde B. J. Hosannah
    36'
    44'
    C. Cooper
    46'
    M. Fondop-Talum J. Clarke
    70'